Đăng bởi Để lại phản hồi

Top những thực phẩm trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD) không được ăn

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng chế độ ăn uống gây nên những ảnh hưởng quan trọng đến chứng rối loạn tăng động giảm chú ý cho trẻ. Đặc biệt, một số loại thực phẩm có thể làm tăng các triệu chứng bệnh. Dưới đây là danh sách top những thực phẩm trẻ tăng động giảm chú ý cần tránh, không được ăn.

Những thực phẩm trẻ không được ăn nhiều trong thời kì chữa bệnh

Carbohydrate tinh chế và đường đơn

Carbohydrate tinh chế là thực phẩm đã qua chế biến kém lành mạnh hơn so với dạng ban đầu. Đường là thực phẩm gây tác động tiêu cực nhất đối với trẻ bị rối loạn tăng động giảm chú ý. Các loại carb tinh chế khác như bột mỳ trắng, bánh quy, khoai tây chiên, thực phẩm chế biến sẵn khác.

Những thực phẩm này khiến cơ thể sản xuất serotonin nhưng thiếu chất xơ cần thiết để cơ thể giải phóng serotonin chậm và ổn định. Thay vào đó, carb tinh chế và đường đơn gây ra hiệu ứng tăng đột biến và làm tăng khả năng xuất hiện triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý hơn.

Caffeine

Thông thường caffein giúp chúng ta tăng cảm giác tập trung, tuy nhiên với những người bị rối loạn tăng động giảm chú ý sử dung thực phẩm chứa caffein ( cà phê, trà, nước ngọt có ga, nước tăng lực), đồ uống này có thể làm tăng cảm giác bồn chồn và lo lắng. Thêm vào đó, caffein còn làm giảm hấp thu với các loại thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý.

Phụ gia thực phẩm

Màu thực phẩm đã được chứng minh là gây ra một số hậu quả ở trẻ em, chẳng hạn như làm trầm trọng thêm các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý. Cả phẩm màu đỏ và màu vàng đều có thể có những tác động có vấn đề đối với hành vi và thần kinh của trẻ em.

Mặc dù màu thực phẩm nhân tạo (ACF) không được chứng minh là nguyên nhân chính gây ra chứng tăng động giảm chú ý, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng màu thực phẩm nhân tạo có tác động xấu đến hành vi của trẻ, bao gồm cả hành vi của trẻ mắc chứng tăng động giảm chú ý

Thay đổi chế độ ăn không chỉ giúp trẻ cải thiện các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý mà đây còn là một trải nghiệm thú vị đối với trẻ.  Hãy chắc chắn cung cấp cho trẻ những món ăn lành mạnh để trẻ không cảm thấy quá khắc nhiệt với chế độ ăn mới và cung cấp cho trẻ càng nhiều những thực phẩm lành mạnh mà trẻ ưa thích càng tốt.

Ngược lại với những thực phẩm trẻ không được ăn, dưới đâylà những thực phẩm phụ huynh nên cho con mình ăn nhiều để giảm thiểu triệu chứng.

Trong một nghiên cứu gần đây, 50 trẻ em được áp dụng chế độ ăn kiêng hạn chế trong 5 tuần, và 78% trong số đó đã cải thiện đáng kể các triệu chứng ADHD!

Chất đạm

Nhìn chung, protein là lựa chọn dinh dưỡng đa lượng hàng đầu của các chuyên gia dành cho trẻ bị rối loạn tăng động giảm chú ý. 

Ăn protein giúp cơ thể chúng ta tạo ra các chất dẫn truyền thần kinh cần thiết cho sự tập trung, chú ý và bình tĩnh. Những thực phẩm giàu protein có thể kể đến bao gồm: trứng, cá, các loại thịt gia cầm và thịt bò nạc, các loại hạt hoặc đậu. Thêm vào đó, cho trẻ ăn các dạng protein dành riêng cho rối loạn tăng động giảm chú ý, chẳng hạn như whey protein, đã được chứng minh là giúp giảm các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là whey protein được lấy từ bò vì vậy cần tìm các sản phẩm có nguồn gốc và có uy tín trên thị trường. Ngoài ra, nếu trẻ bị dị ứng với đạm động vật, bạn có thể sử dụng protein từ thực vật để thay thế.

Carbohydrate phức hợp

Carbohydrate phức hợp là thực phẩm giàu carbohydrate ở dạng tự nhiên giúp não giải phóng serotonin. Serotonin là chất dẫn truyền thần kinh giúp điều chỉnh tâm trạng. Trong khi tất cả các loại carbohydrate giúp cơ thể giải phóng serotonin, thì các loại carbs phức hợp cũng chứa nhiều chất xơ giúp làm chậm quá trình tiêu hóa, do đó giúp giải phóng serotonin một cách từ từ.

Acid béo omega 3

Sử dụng chất béo omega-3 có liên quan trực tiếp đến sự cải thiện triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý. Omega-3 rất quan trọng đối với não bộ của chúng ta. Với những người bị rối loạn tăng động giảm chú ý đặc biệt là trẻ em, nghiên cứu chỉ ra họ có nồng độ acid béo rất thấp do đó ăn thực phẩm giàu omega 3 mang lại tác động tích cực đối với các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý.

Dưới đây là một số sản phẩm omega3 tốt trên thị trường được các phụ huynh tin dùng cho trẻ

Đăng bởi Để lại phản hồi

Triệu chứng tăng động giảm chú ý ở trẻ em là gì ?

Tăng động giảm chú ý (Attention Deficit/Hyperactivity Disorder- ADHD) là bệnh rối loạn phát triển thần kinh phổ biến ở trẻ em. “Triệu chứng tăng động giảm chú ý ở trẻ em là gì ?” luôn là câu hỏi thắc mắc mà nhiều phụ huynh muốn biết để có thể phát hiện sớm và điều trị cho trẻ. Đặc biệt, bệnh này càng ngày cần được quan tâm khi các nhà khoa học vẫn chưa xác định được nguyên nhân cụ thể của ADHD nhưng các nỗ lực nghiên cứu vẫn tiếp tục. Các yếu tố có thể liên quan đến sự phát triển của ADHD bao gồm di truyền, môi trường hoặc các vấn đề về thần kinh.

I – Các loại ADHD phổ biến

Rối loạn tăng động giảm chú ý có 4 loại khác nhau, tùy từng biểu hiện mà bác sĩ sẽ đưa chẩn đoán cụ thể. Các loại ADHD phổ biến gồm:

1. Thiếu chú ý (ADD) hoặc rối loạn thiếu tập trung

Với loại ADHD này, trẻ có biểu hiện mất tập trung mà không hiếu động thái quá, thiếu chú ý trong các hoạt động hàng ngày.

2. Tăng động, bốc đồng

Trẻ tăng động có biểu hiện bồn chồn, không thể ngồi yên, thừa năng lượng và cực kỳ nói nhiều. Tính bốc đồng biểu hiện qua việc ngắt lời người khác và không suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Đây là loại ít phổ biến và thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ.

3. Rối loạn kết hợp

Ở rối loạn dạng này, các triệu chứng thiếu chú ý và tăng động, bốc đồng xuất hiện đồng thời. Khoảng 70% trường hợp rối loạn tăng giảm chú ý thuộc loại này.

4. ADHD không xác định

Ở dạng này, những triệu chứng nghiêm trọng đến mức trẻ có biểu hiện rõ ràng về rối loạn chức năng nhưng không đáp ứng các tiêu chí chính thức để đánh giá, chẩn đoán ADHD thuộc vào loại thiếu chú ý, hiếu động, bốc đồng hoặc kết hợp. Trong trường hợp này, bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý sẽ dựa trên ADHD không xác định làm chẩn đoán.

II – Triệu chứng tăng động giảm chú ý ở trẻ em là gì ?

Các dấu hiệu tăng động giảm chú ý (ADHD) thường biểu hiện trước 12 tuổi. Ở một số trẻ, tình trạng này có thể biểu hiện ngay khi con 3 tuổi. Các triệu chứng ADHD có thể nhẹ, trung bình hoặc nặng và kéo dài đến tuổi trưởng thành. Mỗi loại ADHD sẽ có những triệu chứng khác nhau:

1. Thiếu chú ý

Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần của Hiệp hội Tâm thần Hoa Kỳ (DSM-5), người thuộc dạng rối loạn này phải có ít nhất 6 trong 9 hành vi được thực hiện thường xuyên sau:

  • Thường không thể chú ý kỹ lưỡng vào các chi tiết, hoặc phạm những lỗi do cẩu thả trong học tập, trong công việc hoặc trong các hoạt động khác.
  • Thường khó khăn duy trì sự chú ý trong nhiệm vụ hoặc trong các hoạt động vui chơi.
  • Thường có biểu hiện dường như không hề lắng nghe những gì người khác nói trực tiếp với trẻ.
  • Thường không thể làm theo toàn bộ những chỉ dẫn hoặc không hoàn thành bài tập, công việc trong gia đình, những nhiệm vụ ở nơi làm việc (không phải vì hành vi chống đối hoặc không hiểu được các chỉ dẫn).
  • Thường khó khăn trong cách tổ chức công việc và các hoạt động.
  • Thường tránh né, không thích hoặc miễn cưỡng thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi phải duy trì những nỗ lực tinh thần (như làm bài tập trường hoặc ở nhà).
  • Thường đánh mất những vật dụng cần thiết (như vở bài tập ở trường, bút chì, sách, đồ chơi và các dụng cụ khác).
  • Thường dễ bị sao nhãng bởi những kích thích bên ngoài.
  • Thường quên các hoạt động hằng ngày.

2. Tăng động hoặc bốc đồng

Để chẩn đoán loại ADHD này, người bệnh phải có ít nhất 6 triệu chứng xảy ra thường xuyên sau đây:

  • Cử động chân tay liên tục, không ngồi yên.
  • Rời khỏi chỗ trong lớp hoặc hoặc trong các tình huống khác mà cần phải ngồi yên một chỗ.
  • Thường xuyên chạy quanh hoặc leo trèo quá mức trong các tình huống mà điều đó là không thích hợp (ở thanh thiếu niên, có thể chỉ biểu hiện cảm giác bồn chồn).
  • Thường khó khăn trong khi chơi hoặc gặp khó khăn trong các hoạt động yêu cầu giữ yên lặng.
  • Thường hoạt động liên tục hoặc hoạt động như được “gắn động cơ”.
  • Xung động.
  • Thường buột miệng nói câu trả lời trước khi các câu hỏi được đặt ra hoàn chỉnh.
  • Thường không thể khó khăn chờ đợi theo hàng hoặc chờ đến lượt trong các trò chơi lần lượt hoặc trong các tình huống sinh hoạt nhóm.
  • Thường ngắt lời hoặc xâm phạm vào vấn đề của người khác (Ví dụ: Xen vào cuộc nói chuyện của người khác hoặc các trò chơi của trẻ khác).

3) Tăng động dạng kết hợp

ADHD dạng kết hợp nếu có những triệu chứng của thiếu chú ý và tăng động, bốc đồng. Theo DSM-5, người bệnh phải thể hiện ít nhất 12 trong tổng số hành vi (ít nhất 6 hành vi thiếu chú ý và 6 hành vi tăng động, bốc đồng).

III – Nguy cơ và đối tượng rủi ro mắc ADHD

Các yếu tố nguy cơ gây rối loạn tăng động giảm chú ý gồm:

  • Người thân trong gia đình mắc ADHD hoặc các rối loạn sức khỏe tâm thần khác.
  • Chấn thương sọ não.
  • Tiếp xúc với chất độc khi mang thai, chẳng hạn như chì, chủ yếu được tìm thấy trong nước sơn và đường ống trong các tòa nhà cũ.
  • Sử dụng rượu và thuốc lá khi mang thai.
  • Sinh non.
  • Cân nặng khi sinh thấp.

IV – Phương pháp điều trị ADHD

Mục tiêu của điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là cải thiện các triệu chứng của trẻ. Với trẻ nhỏ hơn 5 tuổi, các chuyên gia khuyến nghị, sự can thiệp, hỗ trợ từ cha mẹ là phương pháp điều trị đầu tiên trước khi chuyển sang dùng thuốc.

Tùy thuộc vào triệu chứng tăng động giảm chú ý ở trẻ em là gì để đưa ra phương pháp điều trị ADHD tốt nhất cho thanh thiếu niên và người lớn gồm sự kết hợp giữa liệu pháp hành vi và thuốc.

Phương pháp điều trị cụ thể cho chứng rối loạn tăng động giảm chú ý được xác định dựa trên các yếu tố sau:

  • Độ tuổi, sức khỏe tổng thể và tiền sử bệnh.
  • Mức độ các triệu chứng.
  • Khả năng dung nạp các loại thuốc hoặc liệu pháp.
  • Kỳ vọng cải thiện tình trạng bệnh.

1. Trị liệu hành vi

Mục tiêu của trị liệu hành vi là giúp con học hỏi và củng cố những hoạt động tích cực, loại bỏ hành vi không mong muốn hoặc đáng lo ngại. Các biện pháp gồm:

Trị liệu hành vi.

  • Đào tạo kỹ năng xã hội.
  • Đào tạo kỹ năng làm cha mẹ.
  • Tâm lý trị liệu.
  • Liệu pháp gia đình.

2. Thuốc điều trị

Thuốc có thể giúp người mắc rối loạn tăng động giảm chú ý kiểm soát các triệu chứng và hành vi tiêu cực. Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt một số loại thuốc khác nhau để điều trị ADHD ở trẻ em từ 6 tuổi.

2.1 Thuốc kích thích

Thuốc kích thích là loại thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý được sử dụng rộng rãi nhất. Khoảng 70% – 80% trẻ em mắc ADHD biểu hiện ít triệu chứng hơn khi dùng các loại thuốc này.

Thuốc kích thích gồm 2 dạng: thuốc tác dụng ngắn và thuốc có tác dụng kéo dài. Liều lượng thay đổi tùy từng trường hợp. Có thể mất một thời gian để tìm ra liều lượng chính xác. Thậm chí, cần phải điều chỉnh liều dùng, thay đổi thuốc nếu có tác dụng phụ xảy ra.

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng, việc sử dụng thuốc kích thích ADHD có thể tăng nguy cơ mắc bệnh tim hoặc rối loạn tâm thần.

  • Vấn đề tim mạch: thuốc kích thích có thể làm tăng huyết áp hoặc nhịp tim nhưng nguy cơ gây các tác dụng phụ nghiêm trọng vẫn chưa được chứng minh. Bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý sẽ kiểm tra sức khỏe, tiền sử bệnh của trẻ và gia đình trước khi kê đơn, đồng thời theo dõi quá trình con sử dụng thuốc.
  • Vấn đề tâm thần: thuốc kích thích hiếm khi làm tăng nguy cơ xuất hiện các triệu chứng loạn thần. Hãy liên hệ với bác sĩ nếu con đột ngột có những hành vi tiêu cực hoặc nhìn, nghe thấy điều không có thật trong khi dùng thuốc.

2.2 Thuốc không kích thích

Thuốc tác động chậm nhưng có thể kéo dài đến 24 giờ. Bác sĩ điều trị sẽ đề nghị bổ sung loại thuốc này nếu thuốc kích thích không có tác dụng.

2.3 Thuốc chống trầm cảm

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chưa phê duyệt thuốc chống trầm cảm trong điều trị ADHD. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ cân nhắc kê đơn riêng lẻ hoặc kết hợp với 1 loại thuốc ADHD khác. Con bạn có thể phải thử các loại thuốc với liều lượng khác nhau trước khi tìm thấy phương pháp điều trị phù hợp.

3. Thiết bị eTNS

Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã phê duyệt Hệ thống kích thích dây thần kinh bên ngoài Monarch (eTNS) dành cho trẻ từ 7 – 12 tuổi không dùng thuốc ADHD. Thiết bị này có kích thước bằng 1 chiếc điện thoại di động và được đeo vào ban đêm. Với các điện cực được gắn trên một miếng dán và đặt trên trán của con, thiết bị eTNS giúp gửi các xung động ở mức độ thấp đến phần não được cho là gây ra ADHD.

  • Phòng ngừa ADHD thế nào?

Rối loạn tăng động giảm chú ý không thể ngăn ngừa hoặc chữa khỏi. Tuy nhiên, việc phát hiện sớm, lên kế hoạch giáo dục và điều trị đúng cách có thể giúp trẻ hoặc người lớn mắc ADHD kiểm soát tốt các triệu chứng.

Nếu bạn đang mang thai, hãy tránh tiếp xúc các chất độc và chất kích thích, chẳng hạn như rượu, thuốc lá. Điều này có thể làm giảm tỷ lệ mắc và mức độ phổ biến của ADHD. Với những trẻ được chẩn đoán mắc bệnh, phụ huynh cần lưu ý những điều sau:

  • Hãy thể hiện tình cảm với con: trẻ cần được yêu thương và tôn trọng. Có thể biểu hiện tình cảm với con bằng những lời khen ngợi, nụ cười, một cái ôm,…
  • Cải thiện sự tự tin của con: mỗi trẻ đều có những tài năng và sở trường đặc biệt. Việc giúp con phát triển các bộ môn năng khiếu có thể giúp trẻ tự tin hơn trong học tập và giao tiếp.
  • Sử dụng những từ đơn giản và hình ảnh minh họa cụ thể khi đưa ra chỉ dẫn cho con.
  • Hướng dẫn con xác định các tình huống khó khăn xảy ra trong cuộc sống.
  • Sử dụng hình thức kỷ luật thích hợp: khen thưởng khi con có hoạt động tốt và răn đe với những hành vi tiêu cực.
  • Làm việc có tổ chức: hướng dẫn con xây dựng thời gian biểu cho việc học và hoạt động vui chơi; sắp xếp các đồ vật ngăn nắp, gọn gàng.
  • Lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày: trẻ mắc ADHD gặp khó khăn trong việc chấp nhận và thích nghi với sự thay đổi. Do đó, phụ huynh nên tập cho con thích nghi và tránh thay đổi đột ngột các hoạt động.
  • Khuyến khích con tương tác với các tình huống xã hội.
  • Xây dựng lối sống lành mạnh: ăn uống cân bằng, đảm bảo cung cấp những dưỡng chất cần thiết cho trẻ, hạn chế căng thẳng.
  • Tham gia các hoạt động thể chất theo độ tuổi: một số nghiên cứu chỉ ra rằng, tập thể dục giúp kiểm soát hành vi bốc đồng và các vấn đề khác ở trẻ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý.
  • Hạn chế thời gian sử dụng các thiết bị thông minh.
  • Ngủ đủ giấc và đúng giờ.
  • Phụ huynh cần tìm hiểu về ADHD.
  • Tái khám theo hướng dẫn của bác sĩ để kịp thời theo dõi việc điều trị của trẻ.
  • Tham gia các nhóm hỗ trợ để học hỏi kinh nghiệm từ những phụ huynh khác đã trải qua những vấn đề tương tự.

Các câu hỏi liên quan ADHD (tăng động giảm chú ý)

1.1 ADHD có di truyền không?

ADHD có xu hướng di truyền trong gia đình. Các nghiên cứu cho thấy, trong hầu hết các trường hợp, bạn có nguy cơ cao nếu người thân trong gia đình từng mắc ADHD

1.2 ADHD kéo dài bao lâu?

ADHD không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể kiểm soát các triệu chứng. Với một số người, các triệu chứng ADHD vẫn ảnh hưởng và theo họ suốt đời.

1.3 ADHD có phải là một dạng tự kỷ?

ADHD không phải một dạng tự kỷ. Tuy nhiên, rối loạn phổ tự kỷ và ADHD đều có một số triệu chứng giống nhau và thuộc dạng rối loạn phát triển thần kinh. Ngoài ra, nếu trẻ mắc một trong những chứng rối loạn này, khả năng mắc chứng rối loạn kia có thể tăng lên.

Kết luận

Khi trẻ có những dấu hiệu bệnh tăng động giảm chú ý , ba mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay. Biểu hiện của bé nếu ở mức rối loạn nhẹ, thì có thể chưa cần dùng đến thuốc

Đăng bởi Để lại phản hồi

Hiện tượng sởi ở trẻ em: Cách nhận biết và xử lý an toàn cho bé

Bệnh sởi ở trẻ nhỏ nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm như viêm tai giữa, viêm loét giác mạc, tiêu chảy, viêm phổi, viêm não cấp tính… Do đó, việc tìm hiểu chi tiết về bệnh sởi sốt phát ban ở trẻ em rất quan trọng và cần thiết với các mẹ đang nuôi con nhỏ.

I – Nguyên nhân gây bệnh sởi ở trẻ em

Sởi là bệnh lây truyền cấp tính do virus sởi thuộc chi Morbillivirus, họ Paramyxoviridae gây ra. Chủng Paramyxoviridae thường trú ngụ ở chất nhầy trong cổ họng và mũi đồng thời có thể sinh sôi rất nhanh tại các bộ phận này. 

Bất kỳ ai ở độ tuổi nào cũng có thể bị mắc bệnh sởi nhưng thường gặp hơn cả ở trẻ nhỏ sức đề kháng còn yếu. Bệnh sởi lây lan nhanh qua đường hô hấp, nếu không phát hiện và điều trị kịp thời có thể phát triển thành dịch. Mùa đông xuân chính là thời điểm dễ bùng phát dịch sởi nhất.

Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC) cho biết, bệnh sởi ở trẻ nhỏ có nguy cơ cao dẫn đến tử vong.

Nhưng nhờ có sự ra đời của vắc xin tỷ lệ trẻ nhỏ bị tử vong do bệnh sởi đã giảm dần, tuy nhiên mỗi năm vẫn có hơn 100.000 trẻ em bị tử vong do căn bệnh này.

II – Trẻ bị sởi có dấu hiệu gì? Biểu hiện trẻ bị sởi

Thông thường bệnh sởi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ sẽ gồm 4 thời kỳ, tương ứng với mỗi thời kỳ lại có biểu hiện và triệu chứng khác nhau. Dấu hiệu bé bị sởi và biểu hiện khi trẻ bị sởi cụ thể như sau:

– Thời kỳ ủ bệnh: Trẻ bị sởi có biểu hiện gì? Triệu chứng sởi ở trẻ em không có biểu hiện rõ ràng, thời gian ủ bệnh từ 8 đến 11 ngày.

– Thời kỳ khởi phát (giai đoạn viêm long): Kéo dài từ 3-4 ngày. Bệnh sởi ở trẻ nhỏ triệu chứng thế nào? Biểu hiện sởi ở trẻ nhỏ thời kỳ này gồm: sốt nhẹ hoặc vừa sau đó sốt cao; viêm kết mạc mắt đỏ có gỉ, sưng nề mi mắt; viêm xuất tiết mũi họng; trẻ bị sởi ho nhiều; chảy nước mắt và mũi; ngoài ra nổi hạch ngoại biên to cũng là biểu hiện khi trẻ bị sởi.

– Thời kỳ toàn phát (giai đoạn mọc ban): Kéo dài từ 4-6 ngày. Trẻ bị sởi có triệu chứng gì? Dấu hiệu sởi ở trẻ em ở giai đoạn này gồm: Mọc ban trong 3 ngày, mọc theo thứ tự từ tai, rồi lan ra mặt, xuống cổ, ngực, lưng, tay và cuối cùng là chân.

Ban hồng, dát sẩn, ban nhỏ và nổi gờ trên da. Ban nốt sởi ở trẻ em có thể mọc rải rác hoặc thành từng mảng tròn từ 3-6mm.

– Thời kỳ lui bệnh (giai đoạn ban bay): Trẻ bị sởi biểu hiện như thế nào? Các nốt ban sẽ bay theo thứ tự mọc. Sau khi các nốt ban bay có thể để lại vết thâm. Trẻ cũng hết sốt khi ban bay, chỉ trừ khi xảy ra biến chứng thì bé sẽ vẫn còn sốt.

Các dấu hiệu sởi ở trẻ nhỏ cần đưa đến bệnh viện ngay:

– Trẻ bị sởi sốt cao trên 39°C- 40°C.

– Thở nhanh, khó thở. 

– Mệt mỏi, lơ mơ, không chơi.

– Trẻ không ăn uống bất cứ đồ ăn gì.

– Phát ban toàn thân hoặc ban bay mà vẫn sốt là là triệu chứng khi trẻ bị sởi nặng cần đưa đến bệnh viện ngay.

Việc nắm rõ triệu chứng sởi ở trẻ nhỏ và các dấu hiệu nhận biết bệnh sởi ở trẻ nhỏ kể trên sẽ giúp mẹ phát hiện và điều trị bệnh sớm, tránh bệnh trở nặng và gây các biến chứng nguy hiểm.

III – Bé bị sởi phải làm sao? Cách xử lý khi trẻ em bị lên sởi

Hiện nay, y học vẫn chưa tìm ra cách điều trị đặc hiệu bệnh sởi nói chung và điều trị trẻ bị sởi nói riêng. Các biện pháp chỉ giúp hỗ trợ điều trị và làm giảm bớt các triệu chứng của bệnh. 

Vậy trẻ bị sởi phải làm sao? Ngay khi phát hiện triệu chứng lên sởi ở trẻ nhỏ bố mẹ nên đưa con tới ngay bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, xác định tình trạng bệnh và tư vấn cách điều trị phù hợp.

1. Trường hợp nhẹ

Trẻ em bị sởi phải làm sao? Trường hợp trẻ bị sởi nhẹ và được bác sĩ chỉ định điều trị tại nhà. Lúc này, khi điều trị và chăm sóc trẻ bị sởi ở nhà, bố mẹ cần lưu ý một số điều sau:

– Trẻ bị sởi nên làm gì? Cho trẻ uống thuốc hạ sốt theo tư vấn của bác sĩ nếu trẻ sốt trên 38,5 độ C.

– Bé bị sởi nên làm gì? Bổ sung vitamin A theo chỉ định của bác sĩ, tránh biến chứng viêm loét giác mạc gây mù lòa.

– Khi trẻ bị sởi cần làm gì? Cho bé ăn nhiều bữa và ăn các thực phẩm dễ tiêu hóa.

Trường hợp sởi ở bé có phạm vi nhỏ hoặc phát ban nhẹ và ngứa ít thì mẹ có thể bôi kem bôi da Yoosun rau má để cải thiện.

Với các thành phần gồm dịch chiết rau má, vitamin E, hoạt chất Chlorhexidine, và D-panthenol, thoa kem Yoosun rau má khi da bị mẩn ngứa do sởi sẽ giúp dưỡng giảm ngứa. Chất kem mát lành, thẩm thấu rất nhanh sẽ mang lại cảm giác dịu nhẹ và dễ chịu trên da.

Kem bôi da Yoosun rau má đã được Sở Y tế Hà Nội cấp phép, được đánh giá cao về độ an toàn lành tính và dùng được cho mọi làn da.

Để biết thêm thông tin về kem bôi da Yoosun rau má, bạn vui lòng gọi đến tổng đài (miễn phí cước) 1800 1125 để được dược sĩ của Yoosun rau má tư vấn.

2. Trường hợp nặng

Bố mẹ cần theo dõi sát sao diễn biến bệnh tình của con. Lập tức đưa con tới bệnh viện khi có một trong các dấu hiệu khi trẻ bị sởi nặng và nghiêm trọng như: sốt cao trên 40ºC; thở nhanh, khó thở; quấy khóc nhiều; không chịu ăn uống; đã phát ban toàn thân nhưng vẫn sốt…

Tuyệt đối không tự ý điều trị sởi ở trẻ nhỏ tại nhà, tránh gây biến chứng nguy hiểm và để lại các hậu quả nặng nề về sau.